portuguese man-of-war
Định nghĩa
Danh từ: Portuguese man-of-war (sứa chiến bồ đào nha) là một loài động vật biển thuộc nhóm siphonophore, có cấu tạo đặc biệt với một túi khí giống như phao nổi trên mặt nước và các xúc tu dài, chứa nọc độc, dùng để bắt mồi và tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Sứa chiến bồ đào nha thường bị nhầm với sứa thông thường.)
- (Người bơi nên cẩn thận với sứa chiến bồ đào nha vì xúc tu của nó có thể gây ra những vết đốt đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to encounter a Portuguese man-of-war": gặp phải con sứa chiến bồ đào nha.
- Marine biologists often encounter the Portuguese man-of-war in tropical waters. (Các nhà sinh vật biển thường gặp sứa chiến bồ đào nha ở vùng nước nhiệt đới.)
"the sting of a Portuguese man-of-war": vết đốt của sứa chiến bồ đào nha.
- The sting of a Portuguese man-of-war can be extremely painful and requires immediate medical attention. (Vết đốt của sứa chiến bồ đào nha có thể cực kỳ đau đớn và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Portuguese man-of-war (cụm danh từ không thay đổi): không có biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết tắt là man-of-war trong ngữ cảnh không chính thức.
- Siphonophore (danh từ): nhóm động vật biển mà sứa chiến bồ đào nha thuộc về.
- The Portuguese man-of-war is a type of siphonophore, not a true jellyfish. (Sứa chiến bồ đào nha là một loại siphonophore, không phải sứa thật sự.)
Từ đồng nghĩa
- Bluebottle (danh từ): một tên gọi khác của sứa chiến bồ đào nha, thường dùng ở Úc và New Zealand.
- Beachgoers in Australia often see bluebottles washed ashore. (Người đi biển ở Úc thường thấy sứa chiến bồ đào nha trôi dạt vào bờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Portuguese man-of-war", nhưng có thể dùng:
- "to wash up": dạt vào bờ.
- Many Portuguese man-of-war wash up on the beach after a storm. (Nhiều con sứa chiến bồ đào nha dạt vào bờ sau một cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Portuguese man-of-war", nhưng có thể tham khảo:
- "to be in deep water": gặp rắc rối lớn (ẩn dụ từ môi trường biển, nhưng không liên quan trực tiếp).
- Encountering a Portuguese man-of-war while swimming can put you in deep water. (Gặp sứa chiến bồ đào nha khi bơi có thể khiến bạn gặp rắc rối lớn.)